more unpredictable outcomes

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Kết quả khó đoán hơn; Kết quả thi đấu khó đoán hơn

💬 Ví dụ

  1. The sudden change in market trends led to more unpredictable outcomes for investors.

    Sự thay đổi đột ngột của các xu hướng thị trường đã dẫn đến những kết quả khó đoán hơn cho các nhà đầu tư.

  2. The expanded format promises more unpredictable outcomes and exciting underdog stories.

    Thể thức mở rộng hứa hẹn mang lại những kết quả khó đoán hơn và những câu chuyện về những đội yếu lội ngược dòng đầy thú vị.