more than half the seats
📖 Định nghĩa
-
Hơn một nửa số ghế; Hơn một nửa số chỗ ngồi
💬 Ví dụ
-
The opposition party won more than half the seats in the parliament.
Đảng đối lập đã giành được hơn một nửa số ghế trong quốc hội.
-
More than half the seats in the theater were empty.
Hơn một nửa số chỗ ngồi trong rạp hát đều trống.