more than 1,400 council seats
📖 Định nghĩa
-
Hơn 1.400 ghế
💬 Ví dụ
-
The political party faced a massive setback after losing more than 1,400 council seats in the recent election.
Đảng chính trị đã phải đối mặt với một bước lùi lớn sau khi mất hơn 1.400 ghế hội đồng trong cuộc bầu cử gần đây.