more than
🇬🇧 /mɔː ðæn/
🇺🇸 /mɔr ðæn/
📖 Định nghĩa
-
hơn
💬 Ví dụ
-
There were more than fifty people at the meeting.
Có hơn năm mươi người tham dự cuộc họp.