more rigorous standards

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tiêu chuẩn nghiêm ngặt hơn; Kỳ vọng cao hơn

💬 Ví dụ

  1. The new regulatory framework imposes more rigorous standards on financial institutions to prevent fraud.

    Khung quy định mới áp đặt các tiêu chuẩn nghiêm ngặt hơn đối với các tổ chức tài chính để ngăn chặn gian lận.

  2. By stepping back from Infantino, France aims to leverage its influence to demand more rigorous standards of ethical conduct within the global governing body.

    Bằng cách lùi lại khỏi Infantino, Pháp nhằm tận dụng ảnh hưởng của mình để đòi hỏi các tiêu chuẩn đạo đức nghiêm ngặt hơn trong cơ quan quản lý toàn cầu.