more impactful change
📖 Định nghĩa
-
Thay đổi đáng kể; Cải cách hiệu quả và bền vững
💬 Ví dụ
-
He believes that focusing on international affairs allows for more impactful change.
Anh ấy tin rằng tập trung vào các vấn đề quốc tế cho phép tạo ra sự thay đổi có tác động lớn hơn.
-
The organization sought more impactful change rather than superficial policy tweaks.
Tổ chức tìm kiếm sự thay đổi có tác động lớn hơn thay vì những điều chỉnh chính sách hời hợt.