monumental
📖 Định nghĩa
-
adjective
đồ sộ, trọng đại; như đài tưởng niệm, đồ sộ; đền đài, tượng đài; khổng lồ, vô cùng lớn; bất tử; quang trọng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The discovery of penicillin was a monumental achievement in medicine.
Việc phát hiện ra penicillin là một thành tựu đồ sộ trong y học.
-
The monumental arch stood at the entrance to the ancient city.
Cổng vòm hoành tráng đứng sừng sững ở lối vào thành phố cổ.
-
The city council approved the monumental inscription on the new statue.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt dòng chữ tưởng niệm trên bức tượng mới.
-
It was a monumental mistake to trust him with the company's finances.
Đó là một sai lầm khổng lồ khi giao tài chính công ty cho anh ta.
-
Her monumental contributions to science will be remembered for generations.
Những đóng góp mang tính biểu tượng của bà đối với khoa học sẽ được ghi nhớ qua nhiều thế hệ.
-
The cathedral is a fine example of monumental Gothic architecture.
Nhà thờ lớn là một ví dụ điển hình của kiến trúc Gothic hoành tráng.