Montreal
📖 Định nghĩa
-
noun
Montreal; thịt xông khói Montreal; bánh bao Montreal; gia vị bít tết kiểu Montreal
-
adjective
thuộc Montreal
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Montreal is famous for its vibrant arts scene and annual jazz festival.
Montreal nổi tiếng với cảnh quan nghệ thuật sôi động và lễ hội jazz hàng năm.
-
We stopped at Schwartz's for a classic Montreal smoked meat sandwich.
Chúng tôi đã dừng lại ở Schwartz's để thưởng thức một chiếc bánh mì kẹp thịt xông khói Montreal cổ điển.
-
Montreal bagels are baked in a wood-fired oven and have a distinctive honey-sweetened flavor.
Bánh bao Montreal được nướng trong lò đốt gỗ và có hương vị ngọt mật ong đặc trưng.
-
He generously coated the steak with Montreal seasoning before grilling.
Anh ấy rắc gia vị Montreal dày lên miếng thịt bò trước khi nướng.
-
The Montreal Expos were the first Major League Baseball team based outside the United States.
Montreal Expos là đội bóng chày Major League đầu tiên đặt trụ sở bên ngoài Hoa Kỳ.