Montreal

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˌmɒntrɪˈɔːl/ 🇺🇸 /ˌmʌntriːˈɔl/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Montreal; thịt xông khói Montreal; bánh bao Montreal; gia vị bít tết kiểu Montreal
  2. adjective
    thuộc Montreal

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

Montreal ProtocolOld Montrealdowntown MontrealMontreal CanadiensGreater Montreal

Từ phái sinh

MontrealerMontréal

Dễ nhầm lẫn

Montréal
EN: 'Montréal' is the official French spelling with an acute accent on the 'e'; 'Montreal' is the standard English spelling without the accent.
vi: 'Montréal' là cách viết chính thức trong tiếng Pháp với dấu sắc trên chữ 'e'; 'Montreal' là cách viết tiêu chuẩn trong tiếng Anh không có dấu đó.

Mẹo chính tả

EN: The official French spelling is 'Montréal' with an acute accent (é). In English, the accent is typically omitted.
vi: Cách viết chính thức trong tiếng Pháp là 'Montréal' với dấu sắc (é). Trong tiếng Anh, dấu này thường bị lược bỏ.

💬 Ví dụ

  1. Montreal is famous for its vibrant arts scene and annual jazz festival.

    Montreal nổi tiếng với cảnh quan nghệ thuật sôi động và lễ hội jazz hàng năm.

  2. We stopped at Schwartz's for a classic Montreal smoked meat sandwich.

    Chúng tôi đã dừng lại ở Schwartz's để thưởng thức một chiếc bánh mì kẹp thịt xông khói Montreal cổ điển.

  3. Montreal bagels are baked in a wood-fired oven and have a distinctive honey-sweetened flavor.

    Bánh bao Montreal được nướng trong lò đốt gỗ và có hương vị ngọt mật ong đặc trưng.

  4. He generously coated the steak with Montreal seasoning before grilling.

    Anh ấy rắc gia vị Montreal dày lên miếng thịt bò trước khi nướng.

  5. The Montreal Expos were the first Major League Baseball team based outside the United States.

    Montreal Expos là đội bóng chày Major League đầu tiên đặt trụ sở bên ngoài Hoa Kỳ.