month-long competition

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cuộc thi một tháng

💬 Ví dụ

  1. The opening ceremonies celebrated cultural diversity and the universal love for soccer, setting a vibrant tone for the month-long competition.

    Lễ khai mạc đã tôn vinh sự đa dạng văn hóa và tình yêu bóng đá phổ quát, tạo nên bầu không khí sôi động cho cuộc thi một tháng.