monetary stability
📖 Định nghĩa
-
Sự ổn định tiền tệ
💬 Ví dụ
-
The central bank's primary objective is to maintain monetary stability to support economic growth.
Mục tiêu chính của ngân hàng trung ương là duy trì sự ổn định tiền tệ để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.