monetary policy adjustments

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Điều chỉnh chính sách tiền tệ

💬 Ví dụ

  1. The long-term outlook remains heavily dependent on international relations and monetary policy adjustments by major economies.

    Triển vọng dài hạn phụ thuộc nhiều vào quan hệ quốc tế và các điều chỉnh chính sách tiền tệ của các nền kinh tế lớn.