molecular
📖 Định nghĩa
-
adjective
phân tử; Sinh học phân tử; cực kỳ nhỏ bé; thuộc về ẩm thực phân tử; ở cấp độ phân tử
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The molecular structure of water consists of two hydrogen atoms bonded to one oxygen atom.
Cấu trúc phân tử của nước gồm hai nguyên tử hydro liên kết với một nguyên tử oxy.
-
Molecular biology has revolutionized our understanding of genetic diseases.
Sinh học phân tử đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về các bệnh di truyền.
-
The differences between the two proposals are molecular in nature and unlikely to affect the outcome.
Sự khác biệt giữa hai đề xuất mang tính phân tử và khó có thể ảnh hưởng đến kết quả.
-
The chef is known for his molecular cuisine, using liquid nitrogen to create innovative desserts.
Đầu bếp này nổi tiếng với món ăn phân tử của mình, sử dụng nitơ lỏng để tạo ra các món tráng miệng đổi mới.
-
At the molecular level, heat is simply the kinetic energy of particles in motion.
Ở cấp độ phân tử, nhiệt đơn giản là động năng của các hạt chuyển động.