modern norms

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chuẩn mực xã hội đương đại; Thông lệ hiện hành trong ngành; Chuẩn mực xã hội hiện đại

💬 Ví dụ

  1. Many activists work to challenge modern norms surrounding beauty standards.

    Nhiều nhà hoạt động đang nỗ lực thách thức các chuẩn mực hiện đại xoay quanh các tiêu chuẩn về vẻ đẹp.

  2. The startup disrupted modern norms in the financial sector by introducing blockchain solutions.

    Công ty khởi nghiệp đã phá vỡ các chuẩn mực hiện đại trong lĩnh vực tài chính bằng cách giới thiệu các giải pháp blockchain.

  3. Digital communication has significantly altered modern norms regarding response times.

    Truyền thông kỹ thuật số đã thay đổi đáng kể các chuẩn mực hiện đại về thời gian phản hồi.