modern age

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thời đại hiện đại; Thời đại ngày nay

💬 Ví dụ

  1. Historians study the transition from the Renaissance to the modern age.

    Các nhà sử học nghiên cứu sự chuyển đổi từ thời kỳ Phục hưng sang thời đại hiện đại.

  2. Hyper-realistic digital compositions are a hallmark of the modern age.

    Các bố cục kỹ thuật số siêu thực là dấu ấn của thời đại ngày nay.