moderated conversations
📖 Định nghĩa
-
Đối thoại có điều phối; Đối thoại có điều phối
💬 Ví dụ
-
The conference included several moderated conversations on artificial intelligence ethics.
Hội nghị bao gồm một số cuộc đối thoại có điều phối về đạo đức trí tuệ nhân tạo.
-
Central to this year's expansion is the launch of Moebius Labs, a comprehensive series of workshops and moderated conversations designed to bridge the gap between academic study and professional practice.
Trọng tâm của sự mở rộng năm nay là việc ra mắt Moebius Labs, một chuỗi các buổi hội thảo và đối thoại có điều phối toàn diện được thiết kế để thu hẹp khoảng cách giữa nghiên cứu học thuật và thực hành chuyên môn.