model efficiency
📖 Định nghĩa
-
hiệu quả mô hình; hiệu quả thống kê
💬 Ví dụ
-
The strategic deployment of resources aims to enhance model efficiency and broaden the applicability of their AI solutions across various industries.
Việc triển khai nguồn lực chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả mô hình và mở rộng khả năng áp dụng các giải pháp AI của họ trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
-
High model efficiency in statistical analysis allows researchers to obtain reliable estimates using smaller sample sizes.
Hiệu quả mô hình cao trong phân tích thống kê cho phép các nhà nghiên cứu thu được các ước tính đáng tin cậy bằng cách sử dụng kích thước mẫu nhỏ hơn.