mixed signals

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tín hiệu mâu thuẫn; Hành động mâu thuẫn; Tín hiệu hỗn hợp

💬 Ví dụ

  1. The company's mixed signals about the merger left investors confused and hesitant.

    Các tín hiệu trái chiều của công ty về vụ sáp nhập khiến các nhà đầu tư bối rối và do dự.

  2. He keeps giving me mixed signals by texting me late at night but ignoring my calls during the day.

    Anh ấy liên tục gửi tín hiệu lẫn lộn bằng cách nhắn tin cho tôi vào đêm khuya nhưng bỏ qua cuộc gọi của tôi ban ngày.

  3. Financial markets reacted with mixed signals following the announcement, with some stocks rising while others fell sharply.

    Thị trường tài chính phản ứng với các tín hiệu hỗn hợp sau khi công bố, một số cổ phiếu tăng trong khi những cổ phiếu khác giảm mạnh.