mitigating
🇺🇸 /ˈmɪtəˌgeɪtɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
adjective
giảm nhẹ
-
verb
giảm nhẹ
💬 Ví dụ
-
mitigating factors
yếu tố giảm nhẹ
-
mitigating the damage
giảm nhẹ thiệt hại