mitigating

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈmɪtəˌgeɪtɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    giảm nhẹ
  2. verb
    giảm nhẹ

💬 Ví dụ

  1. mitigating factors

    yếu tố giảm nhẹ

  2. mitigating the damage

    giảm nhẹ thiệt hại