mitigate

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈmɪtəˌgeɪt/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    giảm nhẹ; giảm nhẹ, làm dịu; giảm nhẹ

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: mitigates Thì quá khứ: mitigated Phân từ quá khứ: mitigated Phân từ hiện tại: mitigating

Cụm từ cố định

mitigate riskmitigate the effectsmitigate damagemitigate the impactmitigating circumstancesmitigate against

Từ phái sinh

mitigationmitigableunmitigatedmitigantmitigatory

Từ đồng nghĩa

alleviatelessenreducediminishameliorateassuage

Từ trái nghĩa

aggravateexacerbateworsenintensify

Dễ nhầm lẫn

militate
EN: 'Militate' means to have a strong effect (usually 'militate against'), while 'mitigate' means to make less severe or painful.
vi: 'Militate' có nghĩa là có tác động mạnh mẽ (thường là 'militate against'), trong khi 'mitigate' có nghĩa là làm giảm mức độ nghiêm trọng hoặc đau đớn.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'mitigate' (with 'g') with 'militate' (with 'l'). 'Mitigate' reduces severity; 'militate' weighs against something.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'mitigate' (với 'g') và 'militate' (với 'l'). 'Mitigate' làm giảm mức độ nghiêm trọng; 'militate' chống lại điều gì đó.

💬 Ví dụ

  1. The government took steps to mitigate the effects of the economic crisis.

    Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để giảm nhẹ tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế.

  2. His young age mitigated his responsibility for the crime.

    Tuổi trẻ của anh ấy đã giảm nhẹ trách nhiệm của anh ấy đối với tội ác.

  3. Planting trees along the coast can help mitigate the impact of storms.

    Trồng cây dọc theo bờ biển có thể giúp giảm nhẹ tác động của bão.