mistrust

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /mɪˈstrʌst/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    sự ngờ vực; sự nghi ngờ
  2. verb
    không tin tưởng; không tin tưởng; sự ngờ vực

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được Ngôi 3 số ít: mistrusts Thì quá khứ: mistrusted Phân từ quá khứ: mistrusted Phân từ hiện tại: mistrusting

Cụm từ cố định

deep mistrustmutual mistrustmistrust ofwidespread mistrustmistrust betweengrowing mistrust

Từ phái sinh

mistrustfulmistrustfullymistrustfulness

Từ đồng nghĩa

distrustsuspiciondoubtwarinessskepticismmisgiving

Từ trái nghĩa

trustconfidencefaith

Dễ nhầm lẫn

distrust
EN: 'Distrust' is more common and often implies a stronger, more definitive lack of trust, while 'mistrust' can suggest a more cautious or hesitant unease.
vi: 'Distrust' phổ biến hơn và thường ngụ ý sự thiếu tin cậy mạnh mẽ và dứt khoát hơn, trong khi 'mistrust' có thể gợi ý sự bất an thận trọng hoặc do dự hơn.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues, but note the prefix is 'mis-' (not 'dis-'), which is the main source of confusion with 'distrust'.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến nào, nhưng hãy lưu ý rằng tiền tố là 'mis-' (không phải 'dis-'), đây là nguồn gốc chính của sự nhầm lẫn với 'distrust'.

💬 Ví dụ

  1. There was a deep mistrust between the two political parties that made cooperation impossible.

    Giữa hai đảng chính trị có sự ngờ vực sâu sắc khiến việc hợp tác trở nên bất khả thi.

  2. She felt a growing mistrust of the company's promises after several broken deadlines.

    Sau nhiều lần trễ hạn, cô ngày càng nghi ngờ những lời hứa của công ty.

  3. The villagers mistrusted the strangers who arrived without any explanation.

    Dân làng không tin tưởng những người lạ đến mà không có lời giải thích nào.

  4. He mistrusted the official statistics, believing they had been manipulated for political purposes.

    Ông không tin tưởng các số liệu thống kê chính thức, cho rằng chúng đã bị thao túng vì mục đích chính trị.

  5. I mistrust the calm before the storm; something bad is about to happen.

    Tôi không tin vào sự yên tĩnh trước cơn bão; điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra.