mistrust
📖 Định nghĩa
-
noun
sự ngờ vực; sự nghi ngờ
-
verb
không tin tưởng; không tin tưởng; sự ngờ vực
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
There was a deep mistrust between the two political parties that made cooperation impossible.
Giữa hai đảng chính trị có sự ngờ vực sâu sắc khiến việc hợp tác trở nên bất khả thi.
-
She felt a growing mistrust of the company's promises after several broken deadlines.
Sau nhiều lần trễ hạn, cô ngày càng nghi ngờ những lời hứa của công ty.
-
The villagers mistrusted the strangers who arrived without any explanation.
Dân làng không tin tưởng những người lạ đến mà không có lời giải thích nào.
-
He mistrusted the official statistics, believing they had been manipulated for political purposes.
Ông không tin tưởng các số liệu thống kê chính thức, cho rằng chúng đã bị thao túng vì mục đích chính trị.
-
I mistrust the calm before the storm; something bad is about to happen.
Tôi không tin vào sự yên tĩnh trước cơn bão; điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra.