missteps
🇺🇸 /mɪˈsstɛps/
📖 Định nghĩa
-
noun
sai lầm
-
verb
làm sai
💬 Ví dụ
-
He made several missteps in the negotiation.
Anh ấy đã mắc nhiều sai lầm trong cuộc đàm phán.
-
She missteps when she tries to run.
Cô ấy làm sai khi chạy.