missile systems
📖 Định nghĩa
-
hệ thống tên lửa; Hệ thống dẫn đường và điều khiển; Lực lượng tên lửa chiến lược
💬 Ví dụ
-
The country invested heavily in modernizing its missile systems to enhance national security.
Quốc gia đã đầu tư mạnh mẽ vào việc hiện đại hóa hệ thống tên lửa của mình để tăng cường an ninh quốc gia.
-
This approach significantly accelerates the assembly process, enabling the rapid rebuilding of missile systems without requiring extensive new supply chains.
Phương pháp này đẩy nhanh đáng kể quá trình lắp ráp, cho phép tái thiết nhanh chóng các hệ thống tên lửa mà không cần các chuỗi cung ứng mới rộng lớn.
-
Diplomatic tensions rose when neighboring states accused each other of deploying advanced missile systems near the border.
Căng thẳng ngoại giao leo thang khi các bang láng giềng buộc tội nhau đã triển khai các hệ thống tên lửa tiên tiến gần biên giới.