misinterpretation
📖 Định nghĩa
-
noun
sự hiểu sai; hiểu sai; sự hiểu sai; Dịch sai; hiểu sai
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
His misinterpretation of the contract led to a costly legal dispute.
Sự hiểu sai của anh ấy về hợp đồng đã dẫn đến một vụ tranh chấp pháp lý tốn kém.
-
The journalist's misinterpretation of the scientist's findings caused unnecessary public alarm.
Việc nhà báo hiểu sai kết quả nghiên cứu của nhà khoa học đã gây ra sự hoảng loạn không cần thiết trong công chúng.
-
The misinterpretation of the radar signal resulted in a false alarm at the military base.
Việc hiểu sai tín hiệu radar đã dẫn đến báo động giả tại căn cứ quân sự.
-
The misinterpretation of the ancient text by early scholars persisted for centuries before being corrected.
Sự diễn giải sai lệch văn bản cổ của các học giả thời kỳ đầu đã tồn tại nhiều thế kỷ trước khi được sửa chữa.
-
The misinterpretation of the clinical trial data delayed the approval of the new drug.
Việc hiểu sai dữ liệu thử nghiệm lâm sàng đã làm chậm quá trình phê duyệt loại thuốc mới.