misdirection
📖 Định nghĩa
-
noun
sai hướng; đánh lạc hướng.; cố ý đánh lừa; sai lệch.
💬 Ví dụ
-
The magician used misdirection to hide the trick.
Siêu nhân dùng đánh lạc hướng.
-
The spy's misdirection led the police astray.
Sự đánh lừa của gián điệp đã làm sai lệch cảnh sát.