misconduct

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /mɪˈskɑndəkt/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    hành vi sai trái; lạm dụng chức vụ
  2. verb
    quản lý kém

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được Ngôi 3 số ít: misconducts Thì quá khứ: misconducted Phân từ quá khứ: misconducted Phân từ hiện tại: misconducting

Cụm từ cố định

professional misconductsexual misconductacademic misconductgross misconductpolice misconductmisconduct in office

Từ phái sinh

misconducting

Từ đồng nghĩa

misbehaviorwrongdoingimproprietymalpracticemisdeed

Từ trái nghĩa

propriety

Dễ nhầm lẫn

misbehavior
EN: 'Misbehavior' is more general and informal, often used for children; 'misconduct' is more formal and typically used in professional, legal, or institutional contexts.
vi: 'Misbehavior' mang nghĩa tổng quát hơn và không trang trọng, thường dùng cho trẻ em; 'misconduct' trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, pháp lý hoặc thể chế.
malpractice
EN: 'Malpractice' specifically refers to negligence or improper practice by a professional (especially medical or legal); 'misconduct' is broader and covers any improper behavior.
vi: 'Malpractice' cụ thể đề cập đến sự sơ suất hoặc thực hành không đúng đắn bởi một chuyên gia (đặc biệt là y tế hoặc pháp lý); 'misconduct' rộng hơn và bao gồm bất kỳ hành vi không phù hợp nào.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues; simply 'mis-' + 'conduct'.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến; chỉ cần kết hợp 'mis-' + 'conduct'.

💬 Ví dụ

  1. The officer was dismissed from the force for gross misconduct.

    Cảnh sát đã bị sa thải khỏi lực lượng vì hành vi sai phạm nghiêm trọng.

  2. The investigation revealed serious financial misconduct within the department.

    Cuộc điều tra đã tiết lộ những hành vi sai phạm tài chính nghiêm trọng trong phòng ban.

  3. He was accused of misconducting the funds entrusted to him.

    Anh ta bị cáo buộc đã lạm dụng số tiền được giao quản lý.