minor cracks
📖 Định nghĩa
-
vết nứt nhỏ; khiếm khuyết nhỏ
💬 Ví dụ
-
The engineers reported minor cracks in the walls of the old school.
Các kỹ sư báo cáo có những vết nứt nhỏ trên tường của ngôi trường cũ.
-
There were minor cracks in their relationship after the argument.
Có những khiếm khuyết nhỏ trong mối quan hệ của họ sau cuộc tranh cãi.