minor adjustments

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. điều chỉnh nhỏ

💬 Ví dụ

  1. Making minor adjustments to your driving behavior can improve road safety.

    Thực hiện những điều chỉnh nhỏ trong hành vi lái xe của bạn có thể cải thiện an toàn giao thông.