minimal attention
📖 Định nghĩa
-
sự chú ý tối thiểu; sự chú ý tối thiểu
💬 Ví dụ
-
Despite the staggering mortality rate, this public health emergency has received minimal attention from the global community.
Mặc dù tỷ lệ tử vong đáng kinh ngạc, tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng này chỉ nhận được sự chú ý tối thiểu từ cộng đồng toàn cầu.
-
The automated system requires only minimal attention to prevent errors.
Hệ thống tự động chỉ yêu cầu sự chú ý tối thiểu để ngăn ngừa lỗi.