mimic

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈmɪmɪk/ 🇺🇸 /ˈmɪmɪk/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    người bắt chước; sinh vật bắt chước; kẻ bắt chước
  2. verb
    bắt chước; mô phỏng; Nhại lại để chế giễu
  3. adjective
    bắt chước; mô phỏng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: mimics Ngôi 3 số ít: mimics Thì quá khứ: mimicked Phân từ quá khứ: mimicked Phân từ hiện tại: mimicking

Cụm từ cố định

mimic someone's voicemimic the behaviora gifted mimicmimic the movementsmimic the style

Từ phái sinh

mimicrymimeticmimicker

Từ đồng nghĩa

imitatecopyapeemulateimpersonatesimulate

Từ trái nghĩa

originatecreate

Dễ nhầm lẫn

mime
EN: 'Mime' refers to a performer who uses gestures without speech; 'mimic' means to imitate or copy someone's mannerisms or voice.
vi: 'Mime' đề cập đến một diễn viên sử dụng cử chỉ mà không dùng lời nói; 'mimic' có nghĩa là bắt chước hoặc sao chép cách điệu bộ hoặc giọng nói của ai đó.
mimicry
EN: 'Mimicry' is the noun denoting the act or ability of imitating; 'mimic' is the verb or the person who imitates.
vi: 'Mimicry' là danh từ chỉ hành động hoặc khả năng bắt chước; 'mimic' là động từ hoặc người thực hiện việc bắt chước.

Mẹo chính tả

EN: Remember that the final 'c' changes to 'ck' before endings starting with 'e' or 'i': 'mimicked' and 'mimicking' (NOT 'mimiced' or 'mimicing').
vi: Hãy nhớ rằng chữ 'c' cuối cùng sẽ đổi thành 'ck' trước các hậu tố bắt đầu bằng 'e' hoặc 'i': 'mimicked' và 'mimicking' (KHÔNG PHẢI 'mimiced' hay 'mimicing').

💬 Ví dụ

  1. He was a brilliant mimic who could do impressions of every celebrity on television.

    Anh ấy là một người bắt chước tài ba, có thể mô phỏng mọi ngôi sao trên truyền hình.

  2. The viceroy butterfly is a mimic of the monarch, gaining protection from predators.

    Bướm vua chúa là loài bắt chước bướm vua, nhờ đó có được sự bảo vệ khỏi kẻ săn mồi.

  3. She is a natural mimic and can pick up any accent after hearing it just once.

    Cô ấy là một người bắt chước tự nhiên và có thể nhại lại bất kỳ giọng điệu nào chỉ sau một lần nghe.

  4. The comedian mimicked the president's voice and gestures perfectly.

    Nghệ sĩ hài đã bắt chước hoàn hảo giọng nói và cử chỉ của tổng thống.

  5. The software mimics the behavior of a real operating system.

    Phần mềm mô phỏng hành vi của một hệ điều hành thực tế.

  6. The children mimicked their teacher behind her back, exaggerating her strict tone.

    Bọn trẻ bắt chước cô giáo sau lưng bà ấy, phóng đại giọng điệu nghiêm khắc của bà.

  7. The play featured a mimic representation of court life that satirized the aristocracy.

    Vở kịch có màn trình diễn bắt chước cuộc sống cung đình nhằm châm biếm giới quý tộc.

  8. The soldiers participated in a mimic battle as part of their training exercise.

    Các binh sĩ tham gia vào một trận chiến mô phỏng như một phần của bài tập huấn luyện.