mimic
📖 Định nghĩa
-
noun
người bắt chước; sinh vật bắt chước; kẻ bắt chước
-
verb
bắt chước; mô phỏng; Nhại lại để chế giễu
-
adjective
bắt chước; mô phỏng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
He was a brilliant mimic who could do impressions of every celebrity on television.
Anh ấy là một người bắt chước tài ba, có thể mô phỏng mọi ngôi sao trên truyền hình.
-
The viceroy butterfly is a mimic of the monarch, gaining protection from predators.
Bướm vua chúa là loài bắt chước bướm vua, nhờ đó có được sự bảo vệ khỏi kẻ săn mồi.
-
She is a natural mimic and can pick up any accent after hearing it just once.
Cô ấy là một người bắt chước tự nhiên và có thể nhại lại bất kỳ giọng điệu nào chỉ sau một lần nghe.
-
The comedian mimicked the president's voice and gestures perfectly.
Nghệ sĩ hài đã bắt chước hoàn hảo giọng nói và cử chỉ của tổng thống.
-
The software mimics the behavior of a real operating system.
Phần mềm mô phỏng hành vi của một hệ điều hành thực tế.
-
The children mimicked their teacher behind her back, exaggerating her strict tone.
Bọn trẻ bắt chước cô giáo sau lưng bà ấy, phóng đại giọng điệu nghiêm khắc của bà.
-
The play featured a mimic representation of court life that satirized the aristocracy.
Vở kịch có màn trình diễn bắt chước cuộc sống cung đình nhằm châm biếm giới quý tộc.
-
The soldiers participated in a mimic battle as part of their training exercise.
Các binh sĩ tham gia vào một trận chiến mô phỏng như một phần của bài tập huấn luyện.