millions of

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. một số lượng rất lớn, cụ thể chỉ ra hàng triệu vật phẩm hoặc người

💬 Ví dụ

  1. Millions of people watched the event on television.

    Hàng triệu người đã xem sự kiện trên truyền hình.