military readiness
📖 Định nghĩa
-
Sẵn sàng quân sự; Khả năng sẵn sàng chiến đấu
💬 Ví dụ
-
The interplay between military readiness and diplomatic overtures defines the current volatile landscape.
Sự tương tác giữa sự sẵn sàng quân sự và các động thái ngoại giao xác định bối cảnh bất ổn hiện tại.
-
Critics argue that declining military readiness undermines national security strategies.
Các nhà phê bình lập luận rằng việc giảm sút khả năng sẵn sàng quân sự làm suy yếu các chiến lược an ninh quốc gia.