military operation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. chiến dịch quân sự; hoạt động quân sự

💬 Ví dụ

  1. The special forces were deployed to conduct a covert military operation behind enemy lines.

    Lực lượng đặc biệt đã được triển khai để thực hiện một chiến dịch quân sự bí mật sau chiến tuyến của kẻ thù.

  2. Effective logistics are crucial for the success of any large-scale military operation.

    Hậu cần hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thành công của bất kỳ hoạt động quân sự quy mô lớn nào.