military operation
📖 Định nghĩa
-
chiến dịch quân sự; hoạt động quân sự
💬 Ví dụ
-
The special forces were deployed to conduct a covert military operation behind enemy lines.
Lực lượng đặc biệt đã được triển khai để thực hiện một chiến dịch quân sự bí mật sau chiến tuyến của kẻ thù.
-
Effective logistics are crucial for the success of any large-scale military operation.
Hậu cần hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thành công của bất kỳ hoạt động quân sự quy mô lớn nào.