military escalation
📖 Định nghĩa
-
leo thang quân sự; leo thang quân sự
💬 Ví dụ
-
Peru fears that any military escalation could severely hamper shipping lanes essential for its import and export needs.
Peru lo ngại rằng bất kỳ cuộc leo thang quân sự nào cũng có thể cản trở nghiêm trọng các tuyến hàng hải thiết yếu cho nhu cầu nhập khẩu và xuất khẩu của nước này.
-
Diplomatic efforts were intensified to prevent further military escalation in the border region.
Các nỗ lực ngoại giao đã được tăng cường để ngăn chặn tình trạng leo thang quân sự thêm nữa trong khu vực biên giới.