military assets

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tài nguyên và năng lực quân sự; Tài sản quân sự

💬 Ví dụ

  1. The ability to regenerate military assets suggests a resilient defense strategy that could challenge existing deterrence models and alter geopolitical dynamics in the Middle East.

    Khả năng tái tạo các tài sản quân sự cho thấy một chiến lược phòng thủ kiên cường có thể thách thức các mô hình răn đe hiện có và làm thay đổi động lực địa chính trị ở Trung Đông.

  2. The government allocated additional funding to modernize aging military assets and improve cyber defense capabilities.

    Chính phủ đã cấp thêm kinh phí để hiện đại hóa các tài sản quân sự cũ kỹ và nâng cao khả năng phòng thủ mạng.