military action
📖 Định nghĩa
-
hành động quân sự
💬 Ví dụ
-
He explicitly stated that failure to reach a diplomatic agreement will result in military action against a specific strategic asset.
Ông ấy tuyên bố rõ ràng rằng việc không đạt được thỏa thuận ngoại giao sẽ dẫn đến hành động quân sự chống lại một tài sản chiến lược cụ thể.