milestone moment

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khoảnh khắc cột mốc; Thành tựu quan trọng

💬 Ví dụ

  1. Graduating from university was a milestone moment in her life.

    Tốt nghiệp đại học là một khoảnh khắc cột mốc trong cuộc đời cô ấy.

  2. The successful test of the new engine was a milestone moment for the company.

    Việc thử nghiệm thành công động cơ mới là một thành tựu quan trọng đối với công ty.