milestone moment
📖 Định nghĩa
-
Khoảnh khắc cột mốc; Thành tựu quan trọng
💬 Ví dụ
-
Graduating from university was a milestone moment in her life.
Tốt nghiệp đại học là một khoảnh khắc cột mốc trong cuộc đời cô ấy.
-
The successful test of the new engine was a milestone moment for the company.
Việc thử nghiệm thành công động cơ mới là một thành tựu quan trọng đối với công ty.