midterm

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈmɪˌdtɜrm/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    thi giữa kỳ; giữa học kỳ; bầu cử giữa nhiệm kỳ; giữa nhiệm kỳ
  2. adjective
    giữa kỳ; giữa nhiệm kỳ; trung hạn

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: midterms

Cụm từ cố định

midterm exammidterm electionmidterm gradesmidterm breakmidterm reviewmidterm paper

Từ phái sinh

midtermly

Từ đồng nghĩa

mid-termhalfwayinterim

Từ trái nghĩa

finalend-of-term

Dễ nhầm lẫn

mid-term
EN: 'mid-term' is simply a hyphenated variant spelling of 'midterm'; both are acceptable, though the unhyphenated form is more common in American English.
vi: 'mid-term' chỉ đơn giản là một dạng viết có gạch nối của 'midterm'; cả hai đều được chấp nhận, mặc dù dạng không có gạch nối phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
final
EN: 'final' refers to the end-of-term examination, while 'midterm' refers to the examination given at the middle of the term.
vi: 'final' đề cập đến kỳ thi cuối kỳ, trong khi 'midterm' đề cập đến kỳ thi giữa kỳ.

Mẹo chính tả

EN: Can be written as 'midterm' (one word) or 'mid-term' (hyphenated). The unhyphenated form is standard in American English; the hyphenated form is more common in British English.
vi: Có thể được viết là 'midterm' (một từ) hoặc 'mid-term' (có gạch nối). Dạng không có gạch nối là chuẩn trong tiếng Anh Mỹ; dạng có gạch nối phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.

💬 Ví dụ

  1. She stayed up all night studying for her chemistry midterm.

    Cô ấy thức cả đêm để ôn thi giữa kỳ môn hóa học.

  2. By midterm, most students had already chosen their final project topics.

    Đến giữa học kỳ, hầu hết sinh viên đã chọn xong đề tài cho dự án cuối kỳ.

  3. The president's party lost several seats in the midterm elections.

    Đảng của tổng thống đã mất một số ghế trong cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ.

  4. The governor announced new policy initiatives at the midterm of his administration.

    Thống đốc đã công bố các sáng kiến chính sách mới vào giữa nhiệm kỳ của mình.

  5. The professor released the midterm grades to all students last week.

    Giáo sư đã công bố điểm giữa kỳ cho tất cả sinh viên vào tuần trước.

  6. The midterm report on the president's economic plan showed mixed results.

    Báo cáo giữa nhiệm kỳ về kế hoạch kinh tế của tổng thống cho thấy kết quả trái chiều.

  7. The company set midterm targets for reducing carbon emissions by 2030.

    Công ty đã đặt ra các mục tiêu trung hạn để giảm lượng khí thải carbon vào năm 2030.