midterm
📖 Định nghĩa
-
noun
thi giữa kỳ; giữa học kỳ; bầu cử giữa nhiệm kỳ; giữa nhiệm kỳ
-
adjective
giữa kỳ; giữa nhiệm kỳ; trung hạn
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She stayed up all night studying for her chemistry midterm.
Cô ấy thức cả đêm để ôn thi giữa kỳ môn hóa học.
-
By midterm, most students had already chosen their final project topics.
Đến giữa học kỳ, hầu hết sinh viên đã chọn xong đề tài cho dự án cuối kỳ.
-
The president's party lost several seats in the midterm elections.
Đảng của tổng thống đã mất một số ghế trong cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ.
-
The governor announced new policy initiatives at the midterm of his administration.
Thống đốc đã công bố các sáng kiến chính sách mới vào giữa nhiệm kỳ của mình.
-
The professor released the midterm grades to all students last week.
Giáo sư đã công bố điểm giữa kỳ cho tất cả sinh viên vào tuần trước.
-
The midterm report on the president's economic plan showed mixed results.
Báo cáo giữa nhiệm kỳ về kế hoạch kinh tế của tổng thống cho thấy kết quả trái chiều.
-
The company set midterm targets for reducing carbon emissions by 2030.
Công ty đã đặt ra các mục tiêu trung hạn để giảm lượng khí thải carbon vào năm 2030.