middle east tensions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. căng thẳng Trung Đông; Nguy cơ xung đột Trung Đông

💬 Ví dụ

  1. Oil Prices Surge Past $100 Amid Middle East Tensions

    Giá dầu tăng vọt vượt 100 USD amid căng thẳng ở Trung Đông

  2. Investors are closely monitoring Middle East tensions as they could disrupt energy supplies.

    Các nhà đầu tư đang theo dõi sát các căng thẳng ở Trung Đông vì chúng có thể làm gián đoạn nguồn cung năng lượng.