mid-size

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    Kích thước trung bình; doanh nghiệp vừa và nhỏ; phân khúc C
  2. noun
    xe cỡ trung bình
  3. adjective
    thành phố trung bình

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Cụm từ cố định

mid-size carmid-size sedanmid-size SUVmid-size businessmid-size truck

Từ phái sinh

mid-sizedmidsize

Từ đồng nghĩa

mediummedium-sizedintermediateaverage-sizedmoderate

Từ trái nghĩa

full-sizecompactlargesmall

Dễ nhầm lẫn

mid-sized
EN: 'mid-sized' is a variant spelling with the past participle suffix '-ed'; both 'mid-size' and 'mid-sized' are acceptable as adjectives.
vi: 'mid-sized' là một dạng viết biến thể với hậu tố phân từ quá khứ '-ed'; cả 'mid-size' và 'mid-sized' đều được chấp nhận khi dùng làm tính từ.
medium
EN: 'medium' is a broader term for anything intermediate (size, quality, means); 'mid-size' specifically refers to physical dimensions or category size.
vi: 'medium' là thuật ngữ rộng hơn để chỉ bất kỳ thứ gì ở mức trung gian (kích thước, chất lượng, phương tiện); 'mid-size' cụ thể đề cập đến kích thước vật lý hoặc kích thước danh mục.

Mẹo chính tả

EN: All three forms 'mid-size', 'mid-sized', and 'midsize' are widely used; consistency within a document is more important than choosing one over the others.
vi: Cả ba dạng 'mid-size', 'mid-sized' và 'midsize' đều được sử dụng rộng rãi; sự nhất quán trong một tài liệu quan trọng hơn việc chọn một dạng này thay vì các dạng khác.

💬 Ví dụ

  1. She rented a mid-size car for the road trip because it offered a good balance of space and fuel efficiency.

    Cô ấy thuê một chiếc xe cỡ trung cho chuyến đi đường dài vì nó cung cấp sự cân bằng tốt giữa không gian và hiệu quả nhiên liệu.

  2. The mid-size firm struggled to compete with the larger corporations for top talent.

    Công ty quy mô trung bình gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các tập đoàn lớn để thu hút nhân tài hàng đầu.

  3. The Toyota Camry is one of the best-selling mid-size sedans in the United States.

    Toyota Camry là một trong những mẫu xe sedan phân khúc C bán chạy nhất tại Hoa Kỳ.

  4. He decided to upgrade from a compact to a mid-size for the extra legroom.

    Anh ấy quyết định nâng cấp từ xe nhỏ sang xe cỡ trung để có thêm không gian cho chân.

  5. Springfield is a typical mid-size city with a population of around 150,000.

    Springfield là một thành phố trung bình điển hình với dân số khoảng 150.000 người.