mid-size
📖 Định nghĩa
-
adjective
Kích thước trung bình; doanh nghiệp vừa và nhỏ; phân khúc C
-
noun
xe cỡ trung bình
-
adjective
thành phố trung bình
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She rented a mid-size car for the road trip because it offered a good balance of space and fuel efficiency.
Cô ấy thuê một chiếc xe cỡ trung cho chuyến đi đường dài vì nó cung cấp sự cân bằng tốt giữa không gian và hiệu quả nhiên liệu.
-
The mid-size firm struggled to compete with the larger corporations for top talent.
Công ty quy mô trung bình gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các tập đoàn lớn để thu hút nhân tài hàng đầu.
-
The Toyota Camry is one of the best-selling mid-size sedans in the United States.
Toyota Camry là một trong những mẫu xe sedan phân khúc C bán chạy nhất tại Hoa Kỳ.
-
He decided to upgrade from a compact to a mid-size for the extra legroom.
Anh ấy quyết định nâng cấp từ xe nhỏ sang xe cỡ trung để có thêm không gian cho chân.
-
Springfield is a typical mid-size city with a population of around 150,000.
Springfield là một thành phố trung bình điển hình với dân số khoảng 150.000 người.