microgravity

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. noun
    vi trọng lực

💬 Ví dụ

  1. Biosatellites study plant growth in microgravity.

    Các vệ tinh sinh học nghiên cứu sự phát triển của thực vật trong môi trường vi trọng lực.