metropolitan
📖 Định nghĩa
-
adjective
đô thị lớn; tổng giáo phận; đô thị; chính quốc
-
noun
cư dân đô thị; Tổng giám mục; công dân chính quốc
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The metropolitan area experienced rapid population growth over the past decade.
Khu vực đô thị lớn đã trải qua sự tăng trưởng dân số nhanh chóng trong thập kỷ qua.
-
The metropolitan cathedral served as the seat of the archbishop.
Nhà thờ chính tòa tổng giáo phận đóng vai trò là ngai tòa của tổng giám mục.
-
She had a metropolitan air about her that set her apart from the small-town locals.
Cô ấy có phong thái đô thị khiến cô nổi bật so với người dân thị trấn nhỏ.
-
The metropolitan government imposed new trade regulations on the colonies.
Chính phủ chính quốc đã áp đặt các quy định thương mại mới lên các thuộc địa.
-
As a lifelong metropolitan, he found rural life unbearably quiet.
Là một người thành thị cả đời, ông thấy cuộc sống nông thôn yên tĩnh đến mức không chịu nổi.
-
The metropolitan presided over the synod of all the suffragan bishops in the province.
Tổng giám mục đã chủ trì công nghị của tất cả các giám mục phụ tá trong giáo tỉnh.
-
The metropolitans looked down upon the colonial administrators as provincial.
Công dân chính quốc coi thường các quan cai trị thuộc địa là quê mùa.