meticulous editing
📖 Định nghĩa
-
Chỉnh sửa tỉ mỉ
💬 Ví dụ
-
Her meticulous editing helped define the pacing and emotional resonance of the iconic space opera.
Sự chỉnh sửa tỉ mỉ của cô ấy đã giúp xác định nhịp độ và sự cộng hưởng cảm xúc của bộ phim sử thi không gian mang tính biểu tượng.