methodical
📖 Định nghĩa
-
adjective
có phương pháp; có phương pháp; ung dung; thuộc Giám Lý; có phương pháp
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She was methodical in her research, carefully documenting every step of the experiment.
Cô ấy rất có phương pháp trong nghiên cứu, ghi chép cẩn thận từng bước của thí nghiệm.
-
His methodical approach to organizing the files made it easy for anyone to find what they needed.
Cách tiếp cận có phương pháp của anh ấy trong việc sắp xếp các tệp giúp bất kỳ ai cũng dễ dàng tìm thấy những gì họ cần.
-
The old clockmaker worked with methodical precision, never rushing a single gear into place.
Người thợ đồng hồ già làm việc với sự chính xác có phương pháp, không bao giờ vội vàng lắp một bánh răng nào vào vị trí.
-
The methodical hymns sung in the chapel reflected the traditions of the early Methodist movement.
Những bài thánh ca có phương pháp được hát trong nhà nguyện phản ánh truyền thống của phong trào Giám Lý sơ khai.
-
The accountant was methodical in applying the new tax regulations to every client's return.
Kế toán viên đã áp dụng các quy định thuế mới vào tờ khai của từng khách hàng một cách có phương pháp.