met with
📖 Định nghĩa
-
gặp phải điều gì; nhận được phản hồi
💬 Ví dụ
-
He met with an accident on his way home.
Anh ấy gặp tai nạn trên đường về nhà.
-
The proposal met with strong opposition.
Đề xuất này gặp phải sự phản đối mạnh mẽ.