messi factor

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Yếu tố Messi; Yếu tố quyết định

💬 Ví dụ

  1. The club's commercial revenue skyrocketed due to the Messi factor.

    Doanh thu thương mại của câu lạc bộ đã tăng vọt nhờ yếu tố Messi.

  2. In this business negotiation, we need a Messi factor to tip the scales in our favor.

    Trong cuộc đàm phán kinh doanh này, chúng ta cần một yếu tố Messi để xoay chuyển tình thế theo hướng có lợi cho mình.