mentorship deficit
📖 Định nghĩa
-
thiếu hụt sự cố vấn; sự thiếu hụt chất lượng cố vấn
💬 Ví dụ
-
The rapid shift to remote work has contributed to a significant mentorship deficit among junior employees.
Sự chuyển đổi nhanh chóng sang làm việc từ xa đã góp phần gây ra sự thiếu hụt cố vấn đáng kể trong số các nhân viên cấp dưới.
-
To address the mentorship deficit, the company implemented a new structured training program.
Để giải quyết sự thiếu hụt chất lượng cố vấn, công ty đã triển khai một chương trình đào tạo có cấu trúc mới.