mentorship

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈmɛntɜrˌʃɪp/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Cố vấn; cố vấn; chương trình cố vấn; Thời gian cố vấn

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: mentorships

Cụm từ cố định

mentorship programprovide mentorshipmentorship opportunityunder someone's mentorshipmentorship relationship

Từ phái sinh

mentormentoringmenteementorless

Từ đồng nghĩa

guidancetutelagecoachingadvisementcounseling

Dễ nhầm lẫn

mentoring
EN: 'Mentoring' refers to the active process or act of guiding someone; 'mentorship' refers to the relationship or state of being mentored.
vi: 'Mentoring' đề cập đến quá trình hoặc hành động chủ động hướng dẫn ai đó; 'mentorship' đề cập đến mối quan hệ hoặc trạng thái được hướng dẫn.
mentor
EN: 'Mentor' is the person who guides; 'mentorship' is the relationship or guidance itself.
vi: 'Mentor' là người hướng dẫn; 'mentorship' là mối quan hệ hoặc chính sự hướng dẫn.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note that 'mentorship' and 'mentoring' are not interchangeable: use 'mentorship' for the relationship/concept and 'mentoring' for the ongoing activity.
vi: Không có vấn đề phổ biến về chính tả. Lưu ý rằng 'mentorship' và 'mentoring' không thể hoán đổi cho nhau: sử dụng 'mentorship' cho mối quan hệ/khái niệm và 'mentoring' cho hoạt động đang diễn ra.

💬 Ví dụ

  1. She found great value in the mentorship she received from her senior colleague during her first year at the company.

    Cô ấy nhận thấy giá trị to lớn từ sự cố vấn mà cô nhận được từ đồng nghiệp cấp cao trong năm đầu tiên làm việc tại công ty.

  2. His mentorship of young entrepreneurs helped several of them launch successful startups.

    Sự cố vấn của ông dành cho các doanh nhân trẻ đã giúp nhiều người trong số họ khởi nghiệp thành công.

  3. The university established a mentorship program connecting alumni with current students seeking career advice.

    Trường đại học đã thiết lập một chương trình cố vấn kết nối cựu sinh viên với sinh viên hiện tại đang tìm kiếm lời khuyên nghề nghiệp.

  4. Their mentorship lasted over a decade, evolving from a formal arrangement into a lasting friendship.

    Mối quan hệ cố vấn của họ kéo dài hơn một thập kỷ, phát triển từ một sự sắp xếp chính thức thành một tình bạn bền vững.