mentorship
📖 Định nghĩa
-
noun
Cố vấn; cố vấn; chương trình cố vấn; Thời gian cố vấn
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She found great value in the mentorship she received from her senior colleague during her first year at the company.
Cô ấy nhận thấy giá trị to lớn từ sự cố vấn mà cô nhận được từ đồng nghiệp cấp cao trong năm đầu tiên làm việc tại công ty.
-
His mentorship of young entrepreneurs helped several of them launch successful startups.
Sự cố vấn của ông dành cho các doanh nhân trẻ đã giúp nhiều người trong số họ khởi nghiệp thành công.
-
The university established a mentorship program connecting alumni with current students seeking career advice.
Trường đại học đã thiết lập một chương trình cố vấn kết nối cựu sinh viên với sinh viên hiện tại đang tìm kiếm lời khuyên nghề nghiệp.
-
Their mentorship lasted over a decade, evolving from a formal arrangement into a lasting friendship.
Mối quan hệ cố vấn của họ kéo dài hơn một thập kỷ, phát triển từ một sự sắp xếp chính thức thành một tình bạn bền vững.