mental well-being

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sức khỏe tinh thần

💬 Ví dụ

  1. Regular exercise and mindfulness practices can significantly improve your mental well-being.

    Tập thể dục thường xuyên và thực hành chánh niệm có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tinh thần của bạn.