mental fortitude

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. bản lĩnh tinh thần

💬 Ví dụ

  1. Tennis analysts note her improved consistency and mental fortitude compared to previous seasons.

    Các nhà phân tích quần vợt lưu ý sự ổn định và bản lĩnh tinh thần được cải thiện của cô so với các mùa giải trước.