memorable day

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Ngày đáng nhớ

💬 Ví dụ

  1. The graduation ceremony was a truly memorable day for all the students and their families.

    Lễ tốt nghiệp là một ngày thực sự đáng nhớ đối với tất cả sinh viên và gia đình họ.